"epiglottis" in Vietnamese
Definition
Nắp thanh quản là một mảnh mô nhỏ trong cổ họng, che khí quản lại khi nuốt để thức ăn không vào phổi.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong các ngữ cảnh y học, sinh học; không dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
The epiglottis keeps food from going into the windpipe.
**Nắp thanh quản** ngăn thức ăn không vào khí quản.
Doctors can see the epiglottis during an exam of the throat.
Bác sĩ có thể nhìn thấy **nắp thanh quản** khi khám họng.
The epiglottis is very important for safe swallowing.
**Nắp thanh quản** rất quan trọng để nuốt an toàn.
If your epiglottis is swollen, you may have trouble breathing or swallowing.
Nếu **nắp thanh quản** của bạn bị sưng, bạn có thể gặp khó khăn khi thở hoặc nuốt.
The doctor explained how the epiglottis works when we eat or drink.
Bác sĩ đã giải thích cách **nắp thanh quản** hoạt động khi chúng ta ăn hoặc uống.
Kids sometimes ask what the epiglottis does when they learn about the throat in science class.
Trẻ em đôi khi hỏi **nắp thanh quản** làm gì khi học về cổ họng trong giờ khoa học.