好きな単語を入力!

"epidemiology" in Vietnamese

dịch tễ học

Definition

Nghiên cứu khoa học về cách bệnh lây lan, nguyên nhân và cách kiểm soát chúng trong cộng đồng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong y tế, sức khỏe cộng đồng, khoa học; đi kèm 'nghiên cứu', 'khoa dịch tễ', không dùng cho các lĩnh vực không liên quan đến sức khỏe.

Examples

Epidemiology helps us understand how diseases move through communities.

**Dịch tễ học** giúp chúng ta hiểu cách các bệnh lây lan trong cộng đồng.

She is studying epidemiology at university.

Cô ấy đang học **dịch tễ học** ở trường đại học.

The department of epidemiology collects data on new illnesses.

Khoa **dịch tễ học** thu thập dữ liệu về các bệnh mới.

Thanks to epidemiology, we can track how a virus spreads during an outbreak.

Nhờ có **dịch tễ học**, chúng ta có thể theo dõi cách một loại virus lây lan trong đợt bùng phát.

He decided to get a master’s degree in epidemiology after the pandemic.

Sau đại dịch, anh ấy quyết định lấy bằng thạc sĩ về **dịch tễ học**.

There’s a lot of interesting research happening in epidemiology right now.

Hiện nay đang có rất nhiều nghiên cứu thú vị trong lĩnh vực **dịch tễ học**.