好きな単語を入力!

"environment" in Vietnamese

môi trường

Definition

Môi trường là những điều kiện hay hoàn cảnh xung quanh con người, động vật hoặc vật thể tồn tại và phát triển. Từ này có thể chỉ thế giới tự nhiên hoặc không khí, hoàn cảnh ở nơi nào đó như trường học hoặc công sở.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể dùng để nói về thiên nhiên ('protect the environment') hoặc điều kiện, hoàn cảnh xung quanh ai đó như 'working environment.' Không chỉ là nơi chốn mà còn nói về trạng thái cảm xúc, xã hội.

Examples

We must protect the environment.

Chúng ta phải bảo vệ **môi trường**.

This school has a friendly environment.

Trường này có **môi trường** thân thiện.

Plants need a clean environment to grow.

Cây cần **môi trường** sạch để phát triển.

I work better in a quiet environment.

Tôi làm việc tốt hơn trong **môi trường** yên tĩnh.

The company is trying to create a more inclusive environment.

Công ty đang cố gắng tạo ra **môi trường** hòa nhập hơn.

Kids learn faster when the home environment is supportive.

Trẻ học nhanh hơn khi **môi trường** gia đình hỗ trợ.