"enrol" in Vietnamese
Definition
Thực hiện việc đăng ký chính thức để tham gia một khoá học, hoạt động hoặc tổ chức.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong môi trường học thuật hoặc khi đăng ký tham gia các khoá học, câu lạc bộ. 'enrol' là tiếng Anh-Anh, còn tiếng Anh-Mỹ là 'enroll'. Hay đi với 'enrol in a course', hoặc ở dạng bị động như 'was enrolled'.
Examples
I want to enrol in an English class.
Tôi muốn **đăng ký** lớp tiếng Anh.
Students must enrol by Friday.
Học sinh phải **đăng ký** trước thứ Sáu.
He decided to enrol at university next year.
Anh ấy quyết định sẽ **ghi danh** vào đại học năm sau.
You have to enrol online before the spots fill up.
Bạn phải **đăng ký** trực tuyến trước khi hết chỗ.
I tried to enrol, but the course was already full.
Tôi đã cố **đăng ký** nhưng lớp đã đầy.
Once you enrol, youʼll get a welcome email with instructions.
Sau khi bạn **đăng ký**, sẽ nhận được email chào mừng cùng hướng dẫn.