"endorsements" in Vietnamese
Definition
Sự chứng thực, ủng hộ công khai hoặc khuyến nghị dành cho ai đó hoặc cái gì đó, thường từ người nổi tiếng hoặc trên tài liệu chính thức.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này dùng nhiều trong kinh doanh, tiếp thị và chính trị. Các cụm hay gặp: 'celebrity endorsements', 'product endorsements'. Còn có nghĩa là chữ ký xác nhận trên giấy tờ.
Examples
Many companies pay for celebrity endorsements.
Nhiều công ty trả tiền cho các **sự chứng thực** của người nổi tiếng.
Political candidates often rely on endorsements from leaders.
Các ứng cử viên chính trị thường dựa vào **sự ủng hộ** từ các nhà lãnh đạo.
The product sold well after getting several positive endorsements.
Sản phẩm bán chạy sau khi nhận được vài **sự chứng thực** tích cực.
Her social media posts are full of brand endorsements these days.
Những bài đăng mạng xã hội của cô ấy gần đây đầy những **sự chứng thực** thương hiệu.
Without official endorsements, it’s hard for new products to gain trust.
Không có các **sự xác nhận** chính thức thì sản phẩm mới khó xây dựng được lòng tin.
He mentioned having the right endorsements on his driver’s license.
Anh ấy nói rằng mình có đầy đủ các **sự xác nhận** cần thiết trên bằng lái.