好きな単語を入力!

"enchant" in Vietnamese

mê hoặclàm say mêphù phép

Definition

Khiến ai đó cảm thấy say mê hoặc bị thu hút mạnh mẽ, hoặc dùng phép thuật để làm họ bị ảnh hưởng. Dùng cho cả ý nghĩa phép thuật và sức hút đặc biệt.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể dùng cho sức hút đặc biệt hoặc phép thuật trong truyện. 'an enchanting smile' là nụ cười khiến người ta say mê.

Examples

The magician tried to enchant the audience with his tricks.

Ảo thuật gia cố gắng **mê hoặc** khán giả bằng các trò của mình.

Her singing can enchant anyone who listens.

Giọng hát của cô ấy có thể **làm say mê** bất cứ ai nghe.

The fairy used a spell to enchant the forest.

Cô tiên đã dùng phép để **phù phép** khu rừng.

That movie will enchant you from beginning to end.

Bộ phim đó sẽ **làm say mê** bạn từ đầu đến cuối.

He knows exactly how to enchant a crowd with his stories.

Anh ấy biết chính xác cách **làm say mê** đám đông bằng những câu chuyện của mình.

It’s easy to enchant kids with a little bit of magic and imagination.

Chỉ cần một chút phép thuật và trí tưởng tượng là dễ dàng **mê hoặc** trẻ em.