好きな単語を入力!

"enabler" in Vietnamese

người tạo điều kiệnngười tiếp tay (cho hành vi xấu)

Definition

Enabler là người hoặc vật giúp người khác làm việc gì đó dễ dàng hơn bằng cách hỗ trợ hoặc loại bỏ khó khăn. Ngoài ra, từ này cũng chỉ người vô tình tiếp tay cho hành vi tiêu cực của người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Tùy bối cảnh, 'enabler' có thể mang nghĩa tích cực ('người tạo điều kiện' trong công nghệ, kinh doanh) hoặc tiêu cực ('người tiếp tay' cho thói quen xấu). Hãy chú ý sắc thái khi sử dụng.

Examples

She was an enabler for the team's success.

Cô ấy là **người tạo điều kiện** cho thành công của cả đội.

Technology acts as an enabler in modern life.

Công nghệ đóng vai trò là **người tạo điều kiện** trong cuộc sống hiện đại.

He became an enabler of change in his company.

Anh ấy đã trở thành **người tạo điều kiện** cho sự thay đổi trong công ty mình.

Sometimes, a friend can be an enabler without even realizing it.

Đôi khi, một người bạn có thể trở thành **người tiếp tay** mà không nhận ra.

His mother didn't know she was being an enabler to his bad habits.

Mẹ anh ấy không biết mình đang là **người tiếp tay** cho thói quen xấu của con.

Great leaders are often seen as enablers who help others reach their full potential.

Những nhà lãnh đạo xuất sắc thường được xem là **người tạo điều kiện** giúp người khác phát huy tối đa khả năng.