好きな単語を入力!

"emulating" in Vietnamese

mô phỏngnoi theo

Definition

Cố gắng làm hoặc trở nên giống ai đó vì ngưỡng mộ hoặc tôn trọng họ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Emulating' mang ý nghĩa tích cực hơn 'imitating', thường nói đến việc noi gương để phát triển. Dùng trong học thuật, kinh doanh, công nghệ và mô hình thành công.

Examples

She is emulating her older sister by studying hard.

Cô ấy đang chăm chỉ học tập để **noi theo** chị gái mình.

Many companies are emulating successful business models.

Nhiều công ty đang **mô phỏng** các mô hình kinh doanh thành công.

He spends time emulating his favorite soccer players.

Anh ấy dành thời gian để **noi theo** các cầu thủ bóng đá yêu thích của mình.

They’re not just copying—they’re emulating the best practices from the top performers.

Họ không chỉ sao chép—họ đang **noi theo** các phương pháp tốt nhất từ những người xuất sắc nhất.

By emulating her mentor, she quickly advanced in her career.

Nhờ **noi theo** người cố vấn của mình, cô ấy đã thăng tiến nhanh chóng trong sự nghiệp.

The app is emulating old video games so you can play them on your phone.

Ứng dụng này đang **mô phỏng** các trò chơi điện tử cũ để bạn có thể chơi trên điện thoại.