好きな単語を入力!

"empowering" in Vietnamese

trao quyềntruyền cảm hứng

Definition

Giúp ai đó cảm thấy mạnh mẽ, tự tin hoặc kiểm soát tốt hơn cuộc sống và quyết định của bản thân.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh tích cực, truyền động lực, thúc đẩy thay đổi xã hội. Thường gặp trong các cụm như 'empowering message', 'empowering experience', 'empowering women/communities'.

Examples

The book was very empowering for young readers.

Cuốn sách này rất **trao quyền** cho những độc giả trẻ.

She gave an empowering speech to the students.

Cô ấy đã có một bài phát biểu rất **trao quyền** cho sinh viên.

Learning new skills can be empowering.

Học kỹ năng mới có thể rất **trao quyền**.

Working in a team that values your ideas is incredibly empowering.

Làm việc trong một nhóm trân trọng ý kiến của bạn vô cùng **trao quyền**.

Many people find volunteering for a cause to be a truly empowering experience.

Nhiều người thấy rằng làm tình nguyện cho một mục tiêu là trải nghiệm rất **trao quyền**.

Having control over your own schedule can feel really empowering.

Việc tự kiểm soát lịch trình của mình có thể khiến bạn cảm thấy thực sự **trao quyền**.