"empathize with" in Vietnamese
Definition
Hiểu cảm xúc của người khác và đồng cảm với họ, đặc biệt là khi tưởng tượng mình ở trong hoàn cảnh của họ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi với 'with' và một người. Sâu sắc hơn 'sympathize', vì nó đòi hỏi thực sự hiểu và chia sẻ cảm xúc của người khác, không chỉ là cảm thấy tội nghiệp.
Examples
It's important to empathize with people who are struggling.
Điều quan trọng là phải **đồng cảm với** những người đang gặp khó khăn.
She can easily empathize with children because she remembers being one.
Cô ấy dễ dàng **đồng cảm với** trẻ em vì cô ấy nhớ thời còn nhỏ.
I sometimes find it hard to empathize with my coworkers.
Đôi khi tôi thấy khó **đồng cảm với** đồng nghiệp của mình.
If you try to empathize with your friend, you might understand why she's upset.
Nếu bạn thử **đồng cảm với** bạn mình, có lẽ bạn sẽ hiểu vì sao cô ấy buồn.
It takes real effort to empathize with someone you disagree with.
Cần rất nhiều nỗ lực để **đồng cảm với** người mà bạn không đồng ý.
Good listeners don't just hear your words—they honestly empathize with you.
Người biết lắng nghe thật sự không chỉ nghe bạn nói — họ thật lòng **đồng cảm với** bạn.