好きな単語を入力!

"emigrate" in Vietnamese

di cư

Definition

Rời khỏi quê hương để sống lâu dài ở một quốc gia khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng ‘emigrate from’ để nhấn mạnh việc rời khỏi quê hương. Không nhầm với ‘immigrate’ (chỉ việc nhập cư). Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc lịch sử.

Examples

Many people emigrate for better job opportunities.

Nhiều người **di cư** để tìm cơ hội việc làm tốt hơn.

She wants to emigrate to Canada next year.

Cô ấy muốn **di cư** đến Canada vào năm tới.

My grandparents emigrated from Italy in 1950.

Ông bà tôi **di cư** từ Ý năm 1950.

If things don’t improve here, I might just emigrate.

Nếu mọi thứ không cải thiện ở đây, tôi có thể sẽ **di cư**.

He finally decided to emigrate after years of planning.

Sau nhiều năm lên kế hoạch, cuối cùng anh ấy đã quyết định **di cư**.

A lot of people emigrate because they want a safer life for their families.

Nhiều người **di cư** vì họ muốn một cuộc sống an toàn hơn cho gia đình.