好きな単語を入力!

"emasculated" in Vietnamese

bị hoạnbị làm yếu (nghĩa bóng)

Definition

Chỉ tình trạng một người bị mất sức mạnh nam tính, có thể là bị thiến thật hoặc cảm thấy mất tự tin, yếu đuối trong quyền lực.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường được dùng bóng để chỉ sự yếu đuối về tinh thần. Thường gặp trong cụm 'feel emasculated', 'emasculated by'. Khi dùng cần lưu ý tránh gây xúc phạm.

Examples

He felt emasculated when his ideas were ignored.

Anh ấy cảm thấy **bị làm yếu** khi ý kiến của mình bị phớt lờ.

The king was emasculated by his enemies.

Nhà vua bị kẻ thù **bị làm yếu**.

After losing his job, he felt emasculated and powerless.

Sau khi mất việc, anh ấy cảm thấy **bị làm yếu** và bất lực.

Some men feel emasculated if their partner earns more than they do.

Một số đàn ông cảm thấy **bị làm yếu** nếu bạn đời của họ kiếm nhiều tiền hơn.

He joked that getting a minivan emasculated him.

Anh ấy đùa rằng mua xe minivan đã khiến anh ấy **mất nam tính**.

The hero was emasculated by the changes in the movie script.

Nhân vật chính bị **làm yếu đi** bởi thay đổi trong kịch bản phim.