"emasculate" in Vietnamese
Definition
Loại bỏ khả năng sinh sản của nam giới hoặc làm cho ai đó/yếu đi, mất sức mạnh hay quyền lực.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng bóng nghĩa để nói đến việc làm yếu hoặc làm mất quyền lực của ai/cái gì. Mang sắc thái mạnh, dễ gây xúc phạm nếu dùng với người.
Examples
The law sought to emasculate the king's power.
Luật này nhằm **làm yếu đi** quyền lực của nhà vua.
Some people fear that new rules will emasculate the traditional system.
Một số người lo rằng các quy định mới sẽ **làm suy yếu** hệ thống truyền thống.
The procedure will emasculate the animal so it cannot reproduce.
Thủ thuật này sẽ **thiến** động vật để nó không thể sinh sản.
He felt emasculated when he lost his job and couldn't provide for his family.
Anh ấy cảm thấy **bị mất giá trị đàn ông** khi mất việc và không thể lo cho gia đình.
Some comedies make jokes about men feeling emasculated by their partners.
Một số phim hài đùa về việc đàn ông cảm thấy **mất nam tính** vì bạn đời.
The reforms could emasculate the entire department if not implemented carefully.
Những cải cách này có thể **làm yếu đi** cả bộ phận nếu thực hiện không cẩn thận.