"elitist" in Vietnamese
Definition
Tinh elit chỉ người hoặc suy nghĩ cho rằng một nhóm người nào đó vượt trội hơn người khác, thường vì giàu có, học vấn hoặc địa vị xã hội. Thường đề cập đến thái độ hoặc hành động có xu hướng thiên vị nhóm này.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường mang nghĩa tiêu cực, chê trách người hay ý tưởng tỏ ra xa cách, coi thường hoặc chỉ ưu tiên người giàu, giỏi. Không dùng để khen chất lượng, mà để chỉ sự loại trừ và tự cao.
Examples
Some people think private schools are too elitist.
Một số người nghĩ rằng trường tư quá **tinh elit**.
He acted like an elitist at the party.
Anh ấy cư xử như một **người theo chủ nghĩa tinh hoa** ở bữa tiệc.
Her elitist ideas made her unpopular.
Những ý tưởng **tinh elit** của cô ấy khiến cô không được yêu thích.
If you only listen to people with fancy degrees, you might come across as elitist.
Nếu bạn chỉ nghe người có bằng cấp danh giá, bạn có thể bị cho là **tinh elit**.
Their club has a reputation for being really elitist, so most people don’t feel welcome.
Câu lạc bộ của họ nổi tiếng là rất **tinh elit**, nên hầu hết mọi người không thấy thoải mái.
Don’t be so elitist—everyone has good ideas, not just the experts.
Đừng quá **tinh elit**—ai cũng có ý kiến hay, không chỉ các chuyên gia.