好きな単語を入力!

"elevated" in Vietnamese

nâng caoở vị trí cao

Definition

Ở vị trí hoặc cấp độ cao hơn; có thể chỉ vị trí vật lý, hoặc mức độ, giá trị hay địa vị tăng lên.

Usage Notes (Vietnamese)

"Elevated" thường dùng trong y học ("elevated blood pressure": huyết áp cao), xây dựng ("elevated platform": nền cao), hay văn viết trang trọng. Có thể là nghĩa đen hoặc bóng.

Examples

The doctor said my blood pressure was elevated.

Bác sĩ nói huyết áp của tôi **nâng cao**.

The train goes on an elevated track above the city.

Tàu chạy trên đường ray **nâng cao** phía trên thành phố.

She stood on an elevated platform to give her speech.

Cô ấy đứng trên bục **nâng cao** để phát biểu.

His mood was elevated after hearing the good news.

Tâm trạng anh ấy **nâng cao** sau khi nghe tin vui.

Watch out—the sidewalk is elevated a little here.

Cẩn thận—vỉa hè ở đây hơi **nâng cao**.

Her temperature has been elevated for three days now.

Nhiệt độ của cô ấy đã **nâng cao** ba ngày rồi.