好きな単語を入力!

"electrodes" in Vietnamese

điện cực

Definition

Điện cực là bộ phận dẫn điện, thường bằng kim loại, dùng để kết nối mạch điện với các vật liệu khác trong y tế, khoa học hoặc công nghiệp.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong lĩnh vực kỹ thuật, y học hoặc khoa học. Không dùng cho dây điện thông thường. Ví dụ: 'gắn điện cực', 'theo dõi bằng điện cực', 'điện cực trên da'.

Examples

The doctor placed electrodes on my chest to check my heart.

Bác sĩ đã đặt **điện cực** lên ngực tôi để kiểm tra tim.

Electrodes help record brain activity in hospitals.

**Điện cực** giúp ghi lại hoạt động não bộ trong bệnh viện.

We connected the battery to the metal electrodes.

Chúng tôi đã nối pin vào các **điện cực** kim loại.

She felt a slight tingle when the electrodes were attached to her skin.

Cô ấy cảm thấy tê nhẹ khi **điện cực** được gắn lên da.

These new electrodes are designed for faster muscle recovery in athletes.

Những **điện cực** mới này được thiết kế để giúp vận động viên phục hồi cơ nhanh hơn.

If the electrodes aren't making good contact, the reading will be inaccurate.

Nếu **điện cực** không tiếp xúc tốt, kết quả sẽ không chính xác.