好きな単語を入力!

"electrified" in Vietnamese

được điện khí hóaphấn khích

Definition

Một vật được cung cấp điện thì gọi là được điện khí hóa. Ngoài ra, từ này cũng chỉ cảm giác hoặc không khí trở nên rất hào hứng, sôi động.

Usage Notes (Vietnamese)

'electrified fence' là nghĩa đen (có điện); 'electrified atmosphere' là nghĩa bóng (rất sôi động). Luôn chú ý đến ngữ cảnh để dùng đúng.

Examples

The fence was electrified to keep animals out.

Hàng rào đã được **điện khí hóa** để ngăn động vật xâm nhập.

He felt electrified when he heard the news.

Khi nghe tin đó, anh ấy cảm thấy **phấn khích**.

The new train line is fully electrified.

Tuyến tàu mới đã được **điện khí hóa** hoàn toàn.

The crowd was electrified by the singer’s performance.

Khán giả đã trở nên **phấn khích** bởi màn trình diễn của ca sĩ.

After the big win, the whole city felt electrified.

Sau chiến thắng lớn, cả thành phố đều cảm thấy **phấn khích**.

You could feel the electrified atmosphere in the stadium before the match started.

Trước trận đấu, bạn có thể cảm nhận không khí **phấn khích** trong sân vận động.