好きな単語を入力!

"ejector" in Vietnamese

bộ phận đẩy raejector

Definition

Là bộ phận trong máy móc dùng để đẩy không khí, khí ga hoặc vật thể ra ngoài; thường thấy trong động cơ, súng hoặc thiết bị kỹ thuật.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thuộc về lĩnh vực kỹ thuật hoặc cơ khí, thường gặp trong các thiết bị động cơ, máy in hoặc súng. Không dùng trong hội thoại hàng ngày.

Examples

The printer's ejector pushes out the finished paper.

**Bộ phận đẩy ra** của máy in sẽ đẩy giấy đã in xong ra ngoài.

The bullet is removed by the ejector in a gun.

Viên đạn được lấy ra nhờ **bộ phận đẩy ra** trong súng.

The engine uses an ejector to release exhaust gases.

Động cơ sử dụng **bộ phận đẩy ra** để thải khí thải ra ngoài.

If the ejector jams, the whole machine stops working.

Nếu **bộ phận đẩy ra** bị kẹt, cả máy sẽ dừng hoạt động.

Technicians had to repair the ejector before restarting the line.

Các kỹ thuật viên phải sửa **bộ phận đẩy ra** trước khi tái khởi động dây chuyền.

Modern trains use a special ejector to keep air flowing smoothly.

Tàu hiện đại sử dụng một loại **bộ phận đẩy ra** đặc biệt để lưu thông không khí mượt mà.