好きな単語を入力!

"effing" in Vietnamese

chết tiệtquái gở

Definition

Đây là từ thay thế nhẹ cho một câu chửi thô tục, biểu thị sự tức giận, khó chịu hoặc ngạc nhiên mạnh. Thường dùng trong ngôn ngữ giao tiếp thân mật.

Usage Notes (Vietnamese)

'chết tiệt' thường đứng trước danh từ hay tính từ, ví dụ 'chết tiệt thật', 'đồ chết tiệt'. Không nên dùng trong môi trường trang trọng.

Examples

This effing computer won't start.

Cái máy tính **chết tiệt** này không khởi động được.

It's so effing hot today.

Hôm nay trời **quái gở** nóng quá.

Why is this effing thing not working?

Sao cái thứ **chết tiệt** này lại không hoạt động?

He's always late to the effing meetings.

Anh ta luôn đến muộn các cuộc họp **chết tiệt** này.

I can't find my effing keys again.

Tôi lại không tìm thấy chìa khóa **chết tiệt** của mình.

That was the most effing ridiculous idea I've ever heard.

Đó là ý tưởng **quái gở** nhất mà tôi từng nghe.