"efficiently" in Vietnamese
Definition
Làm việc gì đó bằng cách tiết kiệm thời gian, công sức hoặc tài nguyên mà vẫn đạt được kết quả tốt nhất.
Usage Notes (Vietnamese)
'Một cách hiệu quả' dùng để miêu tả cách thực hiện hành động. Hay gặp trong: 'làm việc một cách hiệu quả', 'tổ chức hiệu quả'. Phân biệt với 'effectively' là nhấn vào sự tiết kiệm công sức, thời gian, tài nguyên.
Examples
She completed her homework very efficiently.
Cô ấy đã hoàn thành bài tập về nhà rất **một cách hiệu quả**.
The team worked efficiently to finish the project on time.
Nhóm đã làm việc **một cách hiệu quả** để hoàn thành dự án đúng hạn.
He packed his bag efficiently before leaving for school.
Cậu ấy đã sắp xếp balo **một cách hiệu quả** trước khi đi học.
If we split up the work, we can get it done more efficiently.
Nếu chia việc ra, chúng ta có thể làm xong **một cách hiệu quả** hơn.
The new computer processes data much more efficiently than the old one.
Máy tính mới xử lý dữ liệu **một cách hiệu quả** hơn nhiều so với cái cũ.
Let’s organize the files efficiently so we can find them later.
Hãy sắp xếp các tệp **một cách hiệu quả** để sau này dễ tìm.