好きな単語を入力!

"editorializing" in Vietnamese

bình luận chủ quanđưa ý kiến cá nhân vào bài báo

Definition

Khi đưa tin, thay vì chỉ trình bày thông tin khách quan, lại thêm ý kiến hay nhận xét cá nhân vào.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong báo chí hoặc phê bình, hàm ý tiêu cực—cho rằng không khách quan. 'stop editorializing' tức là hãy thôi thêm ý kiến cá nhân.

Examples

The reporter was accused of editorializing during the news broadcast.

Phóng viên bị cáo buộc đã **bình luận chủ quan** trong bản tin.

Please avoid editorializing in your article; present only the facts.

Làm ơn tránh **bình luận chủ quan** trong bài viết; chỉ trình bày sự thật thôi.

There was too much editorializing in the review for it to be truly objective.

Có quá nhiều **bình luận chủ quan** trong bài đánh giá khiến nó không thật sự khách quan.

Instead of sticking to the facts, he kept editorializing about the issue.

Thay vì chỉ nêu sự thật, anh ấy cứ liên tục **bình luận chủ quan** về vấn đề này.

I wish commentators would stop editorializing and just report what's happening.

Tôi ước các bình luận viên thôi **bình luận chủ quan** mà chỉ tường thuật sự việc.

Her tendency toward editorializing makes it hard to trust her reports completely.

Khuynh hướng **bình luận chủ quan** của cô ấy khiến người ta khó tin hoàn toàn vào các bản tin của cô.