好きな単語を入力!

"ebbs" in Vietnamese

rút đigiảm dần

Definition

Diễn tả sự giảm đi, yếu dần hoặc rút xa ra dần dần, như thủy triều rút đi hay cảm xúc, sức lực yếu dần.

Usage Notes (Vietnamese)

'ebb' thường gặp trong văn viết, diễn tả sự giảm dần từ từ chứ không phải giảm đột ngột. Thường đi với các cụm như 'thủy triều rút' hoặc 'sức lực giảm dần'.

Examples

The tide ebbs from the shore every afternoon.

Mỗi buổi chiều, thủy triều **rút đi** khỏi bờ biển.

His energy ebbs as the day goes on.

Năng lượng của anh ấy **giảm dần** khi ngày trôi qua.

Her anger ebbs after talking to her friend.

Sau khi nói chuyện với bạn, cơn giận của cô ấy **giảm dần**.

As excitement ebbs, people slowly leave the party.

Khi sự hào hứng **giảm dần**, mọi người lần lượt rời bữa tiệc.

Hope ebbs during tough times, but can return with good news.

Hy vọng **giảm dần** khi gặp khó khăn, nhưng có thể trở lại khi có tin tốt.

Confidence ebbs when plans keep failing.

Sự tự tin **giảm dần** khi kế hoạch liên tục thất bại.