好きな単語を入力!

"eat your cake and have it too" in Vietnamese

vừa ăn bánh vừa giữ bánhmuốn cả hai thứ không thể đồng thời có được

Definition

Nói về việc muốn có hai điều mà thực tế không thể cùng lúc đạt được, thường mong có lợi mà không mất gì.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi nhắc nhở ai đó đang quá tham lam, không thực tế khi muốn mọi thứ. Gần nghĩa với 'you can't have it both ways', dùng chủ yếu trong hội thoại thân mật.

Examples

You can't eat your cake and have it too.

Bạn không thể **vừa ăn bánh vừa giữ bánh** được.

If you want to travel, you can't eat your cake and have it too—you may need to spend money.

Nếu muốn đi du lịch thì không thể **vừa ăn bánh vừa giữ bánh** đâu—sẽ phải tiêu tiền thôi.

She wants to work less and still get paid the same. You can’t eat your cake and have it too.

Cô ấy muốn làm ít mà vẫn nhận lương như cũ. Bạn không thể **vừa ăn bánh vừa giữ bánh**.

Look, you can't eat your cake and have it too. Sometimes you have to choose what's more important.

Nhìn này, bạn không thể **vừa ăn bánh vừa giữ bánh** đâu. Đôi lúc phải chọn điều quan trọng hơn.

People always want shortcuts, but you can't just eat your cake and have it too in life.

Mọi người luôn muốn đi đường tắt, nhưng bạn không thể chỉ **vừa ăn bánh vừa giữ bánh** trong cuộc sống đâu.

He was upset he missed the party, but you can't eat your cake and have it too when you choose to work instead.

Anh ấy buồn vì lỡ tiệc, nhưng khi đã chọn làm việc thì không thể **vừa ăn bánh vừa giữ bánh**.