好きな単語を入力!

"ease up" in Vietnamese

thư giãngiảm bớtnhẹ nhàng hơn

Definition

Bớt căng thẳng hoặc giảm mức độ nghiêm trọng; thư giãn hoặc làm chậm lại. Cũng dùng để bảo ai đó bớt nghiêm túc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong nói chuyện thân mật, để khuyên ai đó nên nhẹ nhàng, bớt căng thẳng hoặc giảm áp lực.

Examples

You should ease up and take a break.

Bạn nên **thư giãn** và nghỉ ngơi một chút.

Please ease up on the pressure.

Làm ơn **giảm bớt** áp lực đi.

The rain finally started to ease up.

Cuối cùng mưa cũng **nhẹ hẳn đi**.

Hey, ease up! I was just kidding.

Này, **thư giãn** đi! Mình chỉ đùa thôi mà.

If your knee hurts, you should ease up on running for a while.

Nếu đầu gối đau, bạn nên **giảm bớt** việc chạy một thời gian.

Traffic usually eases up after 7 p.m.

Thường sau 7 giờ tối, giao thông **dễ thở hơn**.