好きな単語を入力!

"earphones" in Vietnamese

tai nghe

Definition

Thiết bị điện tử nhỏ đặt trong hoặc trên tai để nghe nhạc, gọi điện hoặc âm thanh khác một cách riêng tư.

Usage Notes (Vietnamese)

'Tai nghe' thường chỉ loại nhỏ gọn đeo trong hoặc lên tai, phân biệt với 'headphone' là loại lớn ôm trùm tai. Hay dùng trong: 'cắm tai nghe', 'dùng tai nghe'.

Examples

I always use earphones on the bus.

Tôi luôn dùng **tai nghe** trên xe buýt.

Please remember to bring your earphones to class.

Hãy nhớ mang **tai nghe** đến lớp nhé.

These earphones are very comfortable.

**Tai nghe** này rất thoải mái.

My earphones stopped working, so I had to borrow my friend's.

**Tai nghe** của tôi bị hỏng, nên tôi phải mượn của bạn.

Can you hear me, or are your earphones too loud?

Bạn có nghe thấy tôi không, hay **tai nghe** của bạn quá to?

She never leaves home without her earphones—they're essential for her morning walk.

Cô ấy không bao giờ ra khỏi nhà mà thiếu **tai nghe**—chúng rất cần thiết cho buổi đi bộ sáng của cô.