好きな単語を入力!

"early bird" in Vietnamese

người dậy sớm

Definition

Người thường xuyên thức dậy hoặc bắt đầu hoạt động từ rất sớm vào buổi sáng, hoặc người đến sự kiện sớm.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong tình huống thân mật, hàm nghĩa tích cực; thường gặp trong câu thành ngữ 'The early bird catches the worm' với ý nghĩa người đến sớm được lợi. Không áp dụng cho người hay thức khuya (night owl). Dùng cho cả thói quen và sự đúng giờ.

Examples

My father is an early bird and wakes up before sunrise.

Bố tôi là một **người dậy sớm** và ông ấy thức dậy trước khi mặt trời mọc.

Being an early bird helps her finish her work before others start.

Là một **người dậy sớm** giúp cô ấy hoàn thành công việc trước khi người khác bắt đầu.

If you're an early bird, you can get the best seats at the show.

Nếu bạn là **người dậy sớm**, bạn có thể chọn được chỗ ngồi đẹp nhất ở buổi diễn.

I've always been an early bird, so late-night parties aren't my thing.

Tôi luôn là **người dậy sớm**, nên tiệc tùng khuya không hợp với tôi.

The early bird catches the worm, so I try to start my day before everyone else.

**Người dậy sớm** bắt được sâu, vì vậy tôi cố gắng bắt đầu ngày mới trước mọi người.

You're such an early bird—how do you have so much energy so early?

Bạn đúng là một **người dậy sớm**—sao bạn có nhiều năng lượng vậy?