好きな単語を入力!

"dyslexic" in Vietnamese

người mắc chứng khó đọc

Definition

Người có chứng khó đọc, tức là gặp khó khăn khi đọc, viết hoặc đánh vần dù trí thông minh bình thường.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể dùng như tính từ ('trẻ mắc chứng khó đọc') hoặc danh từ ('một người mắc chứng khó đọc'). Nên dùng khách quan, tránh phân biệt.

Examples

He is dyslexic and needs extra help with reading.

Anh ấy là **người mắc chứng khó đọc** và cần được hỗ trợ thêm khi đọc.

My cousin is dyslexic but very smart.

Anh họ tôi là **người mắc chứng khó đọc** nhưng rất thông minh.

A dyslexic child may find spelling tests difficult.

Trẻ **mắc chứng khó đọc** có thể gặp khó khăn với bài kiểm tra chính tả.

Many famous people are dyslexic and still achieve great things.

Nhiều người nổi tiếng là **người mắc chứng khó đọc** và vẫn đạt được thành tựu lớn.

Don’t underestimate someone just because they’re dyslexic.

Đừng đánh giá thấp ai đó chỉ vì họ là **người mắc chứng khó đọc**.

Even though he’s dyslexic, he loves reading stories out loud.

Dù là **người mắc chứng khó đọc**, anh ấy vẫn thích đọc truyện to.