"dwellings" in Vietnamese
Definition
Nơi mà con người sinh sống như nhà, căn hộ hoặc các loại chỗ trú khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính trang trọng, thường xuất hiện trong văn bản pháp lý, nghiên cứu hoặc chính thức. Giao tiếp hàng ngày thường dùng 'nhà' hoặc 'căn hộ'.
Examples
Many people build their own dwellings in rural areas.
Nhiều người tự xây **nơi ở** của mình ở vùng nông thôn.
The earthquake damaged several dwellings in the city.
Trận động đất đã làm hư hại một số **nơi ở** trong thành phố.
Caves were among the earliest human dwellings.
Hang động là một trong những **nơi ở** đầu tiên của loài người.
High rent forces many families to share small dwellings.
Giá thuê cao buộc nhiều gia đình phải chung sống trong **nơi ở** nhỏ.
Most traditional dwellings in this region are made of wood and clay.
Hầu hết **nhà ở** truyền thống ở vùng này được làm từ gỗ và đất sét.
Modern dwellings often include smart home technology.
Các **nơi ở** hiện đại thường có công nghệ nhà thông minh.