"dutchmen" in Vietnamese
Definition
“Người đàn ông Hà Lan” dùng để chỉ những người nam đến từ Hà Lan.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng cho nam giới đến từ Hà Lan, không áp dụng cho nữ. Khi nói về tất cả người Hà Lan, nên dùng 'người Hà Lan'.
Examples
The Dutchmen wore traditional clothes.
**Những người đàn ông Hà Lan** mặc trang phục truyền thống.
Many Dutchmen are known for their height.
Nhiều **người đàn ông Hà Lan** nổi tiếng vì chiều cao của họ.
Three Dutchmen visited our school today.
Hôm nay có ba **người đàn ông Hà Lan** thăm trường chúng tôi.
The group of Dutchmen stood out in the parade with their orange shirts.
Nhóm **người đàn ông Hà Lan** trong đoàn diễu hành nổi bật với áo cam của họ.
It’s rare to see so many Dutchmen living in this small town.
Thật hiếm khi thấy nhiều **người đàn ông Hà Lan** sống ở thị trấn nhỏ này.
Historically, Dutchmen have been famous for their skills in trade and sailing.
Lịch sử cho thấy **người đàn ông Hà Lan** nổi tiếng về kỹ năng thương mại và đi biển.