好きな単語を入力!

"dusts" in Vietnamese

phủi bụirắc (bột)

Definition

Loại bỏ bụi khỏi bề mặt bằng cách lau hoặc phủi; cũng có thể dùng để chỉ việc rắc nhẹ một lớp bột gì đó lên bề mặt.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng khi dọn dẹp bụi (dusts the shelves), hoặc rắc bột nhẹ lên món ăn (dusts the cake). Không dùng cho lau chùi bằng nước.

Examples

She dusts the furniture every morning.

Cô ấy **phủi bụi** đồ đạc mỗi sáng.

He dusts the shelves in the kitchen.

Anh ấy **phủi bụi** các kệ trong bếp.

The maid dusts the tables daily.

Người giúp việc **phủi bụi** bàn mỗi ngày.

Sarah always dusts before guests arrive to make the house look nice.

Sarah luôn **phủi bụi** trước khi có khách để nhà nhìn sạch sẽ.

My mom dusts the cake with powdered sugar for decoration.

Mẹ tôi **rắc** đường bột lên bánh để trang trí.

He dusts the windowsills on weekends when he has extra time.

Anh ấy **phủi bụi** bậu cửa vào cuối tuần khi có thời gian.