好きな単語を入力!

"dungarees" in Vietnamese

quần yếmyếm bò

Definition

Một loại quần liền với phần yếm trước ngực và có dây đeo vai, thường làm từ vải bò hoặc vải dày; còn gọi là 'overalls'.

Usage Notes (Vietnamese)

'Quần yếm' thường mặc khi làm việc hoặc đi chơi, phù hợp cho cả nam, nữ và trẻ em. Người Anh gọi là 'dungarees', người Mỹ gọi là 'overalls'.

Examples

My son wears dungarees to school every day.

Con trai tôi mặc **quần yếm** đi học mỗi ngày.

She bought a new pair of dungarees for the weekend.

Cô ấy đã mua một chiếc **quần yếm** mới cho cuối tuần.

Dungarees are comfortable for working in the garden.

**Quần yếm** rất thoải mái khi làm vườn.

Why don't you try on those vintage dungarees? They'd look great on you.

Sao bạn không thử chiếc **quần yếm** vintage kia? Chắc chắn sẽ hợp với bạn lắm.

Back in the '90s, almost every kid had a pair of dungarees.

Vào những năm 90, hầu như đứa trẻ nào cũng có một chiếc **quần yếm**.

It's so hot—I'm just going to throw on my dungarees and a T-shirt.

Nóng quá—tôi chỉ mặc **quần yếm** và áo phông thôi.