好きな単語を入力!

"dumbbell" in Vietnamese

tạ tay

Definition

Tạ tay là một thanh ngắn có gắn vật nặng ở hai đầu, thường được cầm bằng một tay để tập thể dục và tăng sức mạnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ 'tạ tay' chỉ dùng cho dụng cụ tập luyện này, khác với thanh tạ dài ('tạ đòn'). Không dùng để chỉ trọng lượng chung.

Examples

I lift a dumbbell in each hand at the gym.

Tôi nâng một **tạ tay** ở mỗi tay tại phòng gym.

She bought new dumbbells for her workouts at home.

Cô ấy đã mua **tạ tay** mới để tập luyện tại nhà.

Please put the dumbbell back on the rack after use.

Vui lòng đặt **tạ tay** lại lên giá sau khi sử dụng.

I started with light dumbbells, but now I can handle much heavier ones.

Tôi bắt đầu với **tạ tay** nhẹ, nhưng bây giờ có thể tập với loại nặng hơn nhiều.

Don’t drop the dumbbells on the floor—they can damage it.

Đừng làm rơi **tạ tay** xuống sàn – chúng có thể làm hư sàn nhà đó.

For bicep curls, grab a pair of dumbbells and keep your back straight.

Để tập cơ tay trước, hãy cầm hai **tạ tay** và giữ lưng thẳng.