好きな単語を入力!

"dulcet" in Vietnamese

êm dịudu dương

Definition

Diễn tả âm thanh ngọt ngào, dễ chịu và nhẹ nhàng, thường nói về giọng nói hoặc nhạc êm ái.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang sắc thái văn chương, trang trọng, hiếm khi dùng trong giao tiếp thường ngày. Chỉ dùng cho âm thanh, không dùng cho vị giác hoặc giác quan khác.

Examples

The singer's dulcet voice made the audience smile.

Giọng hát **êm dịu** của ca sĩ làm khán giả mỉm cười.

The dulcet tones of the piano filled the room.

Những âm **du dương** của đàn piano vang khắp phòng.

Her dulcet laughter was calming to everyone.

Tiếng cười **êm dịu** của cô ấy làm mọi người cảm thấy bình yên.

He woke up to the dulcet sounds of birds outside his window.

Anh ấy thức dậy với những âm thanh **du dương** của chim ngoài cửa sổ.

Their conversation was filled with dulcet words and gentle laughter.

Cuộc trò chuyện của họ đầy những lời **êm dịu** và tiếng cười nhẹ nhàng.

The dulcet melody played softly in the background all evening.

Giai điệu **du dương** vang nhỏ trong nền suốt buổi tối.