好きな単語を入力!

"dry out" in Vietnamese

khô hoàn toàncai rượu (thông tục)

Definition

Khi một vật hoàn toàn không còn ẩm ướt. Ngoài ra, cũng chỉ việc ai đó ngừng uống rượu sau thời gian nghiện.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với đồ vật còn ướt như quần áo, đất, thực phẩm. Nghĩa bóng dùng để chỉ cai rượu. Không giống 'dry off' (chỉ bề mặt) hay 'dry' (trung tính).

Examples

Leave the towel outside to dry out.

Hãy để khăn ngoài trời cho **khô hoàn toàn**.

If you don't close the lid, the paint will dry out.

Nếu bạn không đậy nắp, sơn sẽ **khô hoàn toàn**.

After the rain, the ground needs time to dry out.

Sau mưa, mặt đất cần thời gian để **khô hoàn toàn**.

My phone got wet, so I put it in rice to dry out.

Điện thoại bị ướt nên tôi bỏ vào gạo để **khô hoàn toàn**.

Summer was so hot last year that the lake almost dried out.

Mùa hè năm ngoái nóng quá nên hồ gần như đã **khô cạn hoàn toàn**.

He decided to go to rehab to dry out after years of heavy drinking.

Sau nhiều năm uống nhiều rượu, anh ấy quyết định vào trại để **cai rượu**.