"drumsticks" in Vietnamese
Definition
Dùi trống là que dùng để đánh trống, hoặc phần chân dưới của gà được dùng làm thực phẩm.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong âm nhạc dùng 'dùi trống', còn món ăn thì nên nói rõ 'đùi gà' để tránh nhầm lẫn. Hiểu ý nghĩa qua ngữ cảnh.
Examples
He bought new drumsticks for his drum set.
Anh ấy đã mua **dùi trống** mới cho bộ trống của mình.
We had grilled drumsticks for dinner.
Chúng tôi đã ăn **đùi gà** nướng cho bữa tối.
The child learned to use drumsticks in music class.
Đứa trẻ đã học cách sử dụng **dùi trống** trong lớp nhạc.
Can you hand me those drumsticks? I want to try playing that beat.
Bạn có thể đưa cho tôi những **dùi trống** đó không? Tôi muốn thử chơi nhịp điệu đó.
The kids fought over the last two drumsticks at the picnic.
Lũ trẻ tranh nhau hai cái **đùi gà** cuối cùng ở buổi picnic.
I always lose my drumsticks backstage before a show—it’s a curse.
Tôi luôn làm mất **dùi trống** của mình ở hậu trường trước khi biểu diễn—thật là xui xẻo.