好きな単語を入力!

"drop the ball" in Vietnamese

mắc sai lầmlàm hỏng việc

Definition

Khi ai đó vì bất cẩn mà mắc lỗi hoặc không hoàn thành việc quan trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ dùng trong văn nói, đặc biệt khi ai đó không làm tròn trách nhiệm. Không dùng cho việc đánh rơi vật thật.

Examples

I really dropped the ball on this project.

Tôi thật sự đã **mắc sai lầm** với dự án này.

Sorry, I dropped the ball and forgot your birthday.

Xin lỗi, tôi đã **làm hỏng việc** và quên sinh nhật của bạn.

He can't drop the ball in tomorrow's meeting.

Anh ấy không thể **làm hỏng việc** ở cuộc họp ngày mai.

Wow, you really dropped the ball on that presentation.

Wow, bạn đã thực sự **làm hỏng** bài thuyết trình đó.

If you drop the ball again, we might lose the client.

Nếu bạn lại **mắc sai lầm** nữa, chúng ta có thể mất khách hàng.

I totally dropped the ball during the interview and blanked on my answer.

Tôi hoàn toàn **làm hỏng việc** trong buổi phỏng vấn và quên mất câu trả lời.