好きな単語を入力!

"drink under the table" in Vietnamese

uống giỏi hơnuống nhiều hơn (ai đó)

Definition

Uống được nhiều rượu hơn người khác đến mức họ say hoặc phải dừng lại.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng đùa trong nhóm bạn khi uống rượu. Không mang nghĩa đen, mà nói về việc ai chịu rượu tốt hơn.

Examples

He tried to drink under the table, but she was too strong.

Anh ấy đã cố **uống giỏi hơn**, nhưng cô ấy quá mạnh.

Can you really drink under the table all your friends?

Bạn thật sự có thể **uống giỏi hơn** tất cả bạn bè không?

She can easily drink under the table most people at parties.

Cô ấy dễ dàng **uống giỏi hơn** hầu hết mọi người ở các bữa tiệc.

I thought I could drink under the table last night, but I definitely lost that battle.

Tối qua tôi nghĩ mình có thể **uống giỏi hơn** mọi người, nhưng đúng là tôi đã thua.

He always brags that he can drink under the table anyone, but I doubt it.

Anh ta luôn khoe rằng mình có thể **uống giỏi hơn** bất cứ ai, nhưng tôi không tin.

Lisa managed to drink under the table even the bartender!

Lisa thậm chí còn **uống giỏi hơn** cả bartender!