好きな単語を入力!

"dreidel" in Vietnamese

con quay dreidel (đồ chơi truyền thống Do Thái cho lễ Hanukkah)

Definition

Dreidel là một con quay bốn mặt, mỗi mặt có một chữ cái tiếng Do Thái, được dùng trong trò chơi truyền thống vào dịp lễ Hanukkah của người Do Thái.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ 'dreidel' chỉ xuất hiện trong bối cảnh người Do Thái, đặc biệt là dịp Hanukkah. Trẻ em và gia đình thường cùng chơi trò quay dreidel này.

Examples

The children played with a dreidel during Hanukkah.

Bọn trẻ đã chơi với **dreidel** vào dịp Hanukkah.

Each side of the dreidel has a different Hebrew letter.

Mỗi mặt của **dreidel** có một chữ cái tiếng Do Thái khác nhau.

We learned how to spin a dreidel at school today.

Hôm nay ở trường chúng tôi đã học cách quay **dreidel**.

Every Hanukkah, we gather around the table and see who can spin the dreidel the longest.

Mỗi dịp Hanukkah, cả nhà quây quần bên bàn xem ai quay **dreidel** được lâu nhất.

He made his own dreidel out of clay, just like in the song.

Cậu ấy đã tự làm một chiếc **dreidel** bằng đất sét, giống như trong bài hát.

You can find a dreidel in almost every Jewish home around Hanukkah.

Vào dịp Hanukkah, hầu như nhà Do Thái nào cũng có một chiếc **dreidel**.