好きな単語を入力!

"drawbridge" in Vietnamese

cầu nângcầu kéo lên

Definition

Cầu nâng là loại cầu có thể nâng lên hạ xuống để cho phép hoặc ngăn chặn việc qua lại, thường thấy ở lâu đài hoặc bến cảng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng khi nói về lâu đài hay kiến trúc cổ, ít gặp ở thành phố hiện đại. Hay đi với cụm 'nâng cầu', 'hạ cầu', 'qua cầu nâng'.

Examples

The castle has a drawbridge over the moat.

Lâu đài có một **cầu nâng** bắc qua hào nước.

They raised the drawbridge at night for safety.

Họ đã nâng **cầu nâng** lên vào ban đêm để đảm bảo an toàn.

The drawbridge is open to let the boat through.

**Cầu nâng** đang mở để thuyền đi qua.

We had to wait until the drawbridge came down before we could drive across.

Chúng tôi phải chờ đến khi **cầu nâng** hạ xuống để qua được.

The old castle’s drawbridge still works after hundreds of years.

**Cầu nâng** của lâu đài cũ vẫn hoạt động sau hàng trăm năm.

If the pirates attack, just pull up the drawbridge!

Nếu cướp biển tấn công, chỉ cần kéo lên **cầu nâng** thôi!