好きな単語を入力!

"draw near" in Vietnamese

đến gầncận kề

Definition

Dùng để diễn tả một sự kiện, thời điểm hay ai đó đang đến gần về thời gian hoặc không gian.

Usage Notes (Vietnamese)

Sắc thái hơi trang trọng, văn vẻ; thường dùng với dịp lễ, thời điểm quan trọng. Không dùng khi nói vẽ tranh.

Examples

The school year will draw near soon.

Năm học mới sẽ **đến gần** sớm thôi.

As the train draws near, please stand back.

Khi tàu **đến gần**, vui lòng đứng tránh xa.

The end of the movie draws near.

Phim sắp **kết thúc**.

We started to pack our bags as our vacation drew near.

Chúng tôi bắt đầu thu xếp hành lý khi kỳ nghỉ **đến gần**.

It gets colder as winter draws near.

Trời lạnh dần khi mùa đông **đến gần**.

People get excited as the festival draws near.

Mọi người trở nên háo hức khi lễ hội **cận kề**.