"draw lots" in Vietnamese
Definition
Để quyết định điều gì đó bằng cách chọn ngẫu nhiên tờ giấy, que, hoặc vật gì đó; thường áp dụng trong nhóm để đảm bảo công bằng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong nhóm nhỏ để giữ công bằng, như ‘let’s draw lots to see who starts’. Không phải là xổ số lớn, chủ yếu dùng cho các quyết định nhỏ.
Examples
Let's draw lots to see who does the dishes tonight.
Hãy **rút thăm** xem ai rửa bát tối nay.
The children drew lots to pick teams for soccer.
Các em nhỏ đã **rút thăm** để chia đội bóng.
We drew lots to decide who would go first in the game.
Chúng tôi đã **rút thăm** để quyết định ai đi trước trong trò chơi.
If no one volunteers, we could just draw lots and settle it.
Nếu không ai xung phong, chúng ta có thể **rút thăm** để quyết định.
They didn't want to argue, so they drew lots for the last piece of cake.
Họ không muốn tranh cãi nên đã **rút thăm** cho miếng bánh cuối cùng.
Whenever we can't agree, we just draw lots and go with that.
Bất cứ khi nào không thể thống nhất, chúng tôi chỉ **rút thăm** rồi đồng ý theo đó.