"draw a blank" in Vietnamese
Definition
Đến lúc cần mà không thể nhớ ra hoặc nghĩ ra điều gì, đầu óc hoàn toàn trống rỗng.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ phi chính thức, dùng khi bạn không nhớ ra tên, thông tin hay đáp án. Cũng thường dùng cho tình trạng bí ý tưởng sáng tạo. Không dùng nghĩa đen.
Examples
When the teacher asked my name, I drew a blank.
Khi giáo viên hỏi tên tôi, tôi **không nhớ ra gì**.
I tried to remember the answer, but I drew a blank.
Tôi đã cố nhớ câu trả lời nhưng cũng **không nhớ ra gì**.
Every time I see her, I draw a blank on her name.
Cứ mỗi lần gặp cô ấy, tôi lại **không nhớ được** tên cô.
I was about to introduce him, but totally drew a blank.
Tôi định giới thiệu anh ấy nhưng hoàn toàn **không nhớ ra gì**.
Ask me what I had for dinner last night and I’ll probably draw a blank.
Hỏi tôi ăn gì tối qua thì chắc tôi **không nhớ được gì**.
Whenever I try to think of creative ideas, I draw a blank.
Mỗi khi cố nghĩ ra ý tưởng sáng tạo, tôi lại **không nhớ ra gì**.