"draughts" in Vietnamese
Definition
Cờ đam là trò chơi bàn dành cho hai người, mỗi người cố gắng ăn hết quân của đối phương bằng cách di chuyển chéo trên bàn ô vuông. Ở Mỹ gọi là "checkers".
Usage Notes (Vietnamese)
Ở Anh dùng "draughts", ở Mỹ dùng "checkers". Chỉ dùng để chỉ trò chơi, không dùng cho nghĩa "bản nháp" hay những nghĩa khác.
Examples
We played draughts after dinner.
Sau bữa tối, chúng tôi đã chơi **cờ đam**.
Do you know how to play draughts?
Bạn có biết chơi **cờ đam** không?
My grandfather taught me draughts when I was a child.
Ông tôi đã dạy tôi chơi **cờ đam** khi tôi còn nhỏ.
It takes strategy and patience to win at draughts.
Để thắng **cờ đam** cần có chiến lược và sự kiên nhẫn.
Let’s set up the board and have a game of draughts!
Hãy chuẩn bị bàn cờ và chơi một ván **cờ đam** nào!
Whenever it rained, the kids would gather and play draughts for hours.
Mỗi khi trời mưa, lũ trẻ lại tụ tập và chơi **cờ đam** hàng giờ liền.