好きな単語を入力!

"draining" in Vietnamese

làm kiệt sứcthoát nước

Definition

Gây cảm giác rất mệt mỏi hoặc kiệt sức; cũng chỉ những gì liên quan đến việc tiêu thoát nước hoặc chất lỏng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để mô tả công việc, ngày, hoặc cuộc trò chuyện khiến bạn rất mệt. Trong kỹ thuật, dùng cho hệ thống thoát nước. Không nên nhầm với 'drained' (trạng thái kiệt sức).

Examples

This job is very draining.

Công việc này thật sự rất **làm kiệt sức**.

Talking with him can be really draining.

Nói chuyện với anh ấy đôi khi thật sự rất **làm kiệt sức**.

The draining system takes water out of the building.

Hệ thống **thoát nước** đưa nước ra khỏi tòa nhà.

It was a long, draining day at the office.

Đó là một ngày dài, **làm kiệt sức** ở văn phòng.

All these meetings are so draining—I need a break.

Tất cả những cuộc họp này thật quá **làm kiệt sức**—tôi cần nghỉ ngơi.

Parenting can be rewarding but also really draining sometimes.

Nuôi con có thể rất tuyệt nhưng cũng có lúc thật sự **làm kiệt sức**.