好きな単語を入力!

"drain out" in Vietnamese

chảy ra hếtthoát hết

Definition

Chảy ra hết khỏi vật gì đó, thường nói về chất lỏng. Cũng có thể chỉ sự cạn kiệt hoàn toàn.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng cho chất lỏng, cũng dùng cho sự cạn kiệt năng lượng, màu sắc. Thường có 'of' để nói nơi chất lỏng chảy ra ('drain out of the bowl'). Không quá trang trọng.

Examples

Let the water drain out of the sink.

Để nước **chảy ra hết** khỏi bồn rửa.

All the juice drained out of the cup.

Tất cả nước ép đã **chảy ra hết** khỏi cốc.

Wait until the oil completely drains out.

Chờ cho dầu **chảy ra hết**.

My energy just drained out after working all day.

Sau ngày làm việc, năng lượng của tôi **cạn kiệt** hoàn toàn.

All the color drained out of his face when he heard the news.

Nghe tin đó, mặt anh ấy **tái nhợt** không còn màu nữa.

If rainwater doesn't drain out, the street will flood.

Nếu nước mưa không **chảy ra hết**, đường sẽ bị ngập.