"drain of" in Vietnamese
Definition
Làm tiêu hao dần dần một thứ gì đó từ ai đó hoặc nơi nào đó, khiến họ mệt mỏi, hụt hơi hoặc yếu đi.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng cho năng lượng, tiền, cảm xúc chứ không phải chất lỏng thực. Thường dùng ở dạng bị động ('was drained of').
Examples
Working late every day can drain you of energy.
Làm việc khuya mỗi ngày có thể **làm bạn cạn kiệt** năng lượng.
The desert sun will drain you of all your strength.
Nắng sa mạc có thể **làm bạn cạn kiệt** hết sức lực.
The journey drained them of their enthusiasm.
Chuyến đi ấy đã **làm họ mất** hết nhiệt huyết.
A stressful job can really drain you of hope if you’re not careful.
Một công việc căng thẳng có thể **làm bạn mất hết** hy vọng nếu không cẩn thận.
All those endless meetings just drain me of motivation.
Tất cả những cuộc họp bất tận ấy chỉ **làm tôi cạn** động lực thôi.
After weeks of bad news, I felt completely drained of optimism.
Sau nhiều tuần tin xấu, tôi cảm thấy hoàn toàn **hết sạch** lạc quan.