好きな単語を入力!

"dozier" in Vietnamese

người hay buồn ngủngười hay ngủ gật

Definition

Chỉ người hay buồn ngủ hoặc dễ ngủ gật, dùng trong văn nói thân mật hoặc đùa cợt.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong hội thoại, đùa giỡn hoặc thân mật. Không nên dùng trong viết hay môi trường trang trọng.

Examples

Tom looks like a real dozier after lunch.

Tom trông như một **người hay buồn ngủ** thực thụ sau bữa trưa.

Don't be such a dozier in class!

Đừng làm **người hay ngủ gật** trong lớp nữa!

Whenever he sits on the couch, he turns into a dozier.

Cứ mỗi khi anh ấy ngồi lên ghế sofa là lại thành **người hay ngủ gật**.

I’m feeling like a total dozier after that math test.

Sau bài kiểm tra toán đó mình thấy giống hệt **người buồn ngủ** luôn.

My cat’s a straight-up dozier every afternoon in the sun.

Mèo của tôi đúng là **người hay buồn ngủ** vào mỗi chiều nắng.

You turning into a dozier or are you just bored?

Bạn sắp thành **người hay ngủ gật** hay chỉ đang chán thôi vậy?