"down for the count" in Vietnamese
Definition
Diễn tả ai đó đã quá mệt, suy kiệt hoặc bị thất bại lớn, không thể tiếp tục nữa. Thường dùng sau khi cố gắng nhiều mà không thành công.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong văn nói, tình huống thân mật. Áp dụng cho cả mệt mỏi thể chất lẫn thất bại về tinh thần, không chỉ trong thể thao. Không dịch sát nghĩa mà dùng nghĩa bóng.
Examples
After running the marathon, he was down for the count.
Sau khi chạy marathon, anh ấy đã **kiệt sức** hoàn toàn.
Jenny got the flu and was down for the count all week.
Jenny bị cúm và **gục ngã** cả tuần.
After three failed exams, Tim felt down for the count.
Sau ba lần trượt, Tim cảm thấy **hoàn toàn thua cuộc**.
Don't worry, I'm not down for the count yet—I'll try again tomorrow.
Đừng lo, tôi chưa **gục ngã** đâu—ngày mai tôi sẽ thử lại.
That company is almost down for the count after losing its biggest client.
Công ty đó gần như **sắp gục ngã** sau khi mất khách hàng lớn nhất.
After a week of all-nighters, I was completely down for the count by Friday night.
Sau một tuần thức trắng, đến tối thứ Sáu tôi đã **kiệt sức hoàn toàn**.