好きな単語を入力!

"down at heel" in Vietnamese

xơ xáctồi tànxuống cấp

Definition

Chỉ người, đồ vật hoặc nơi chốn trông nghèo nàn, cũ kỹ hoặc không được chăm sóc do thiếu tiền hoặc bỏ bê.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh, hay gặp trong văn học, báo chí để miêu tả người, đồ vật hoặc nơi có vẻ cũ kỹ, không chăm chút.

Examples

His shoes were down at heel after years of use.

Đôi giày của anh ấy đã trở nên **xơ xác** sau nhiều năm sử dụng.

The house looked old and down at heel.

Ngôi nhà trông cũ kỹ và **xơ xác**.

He always wore down at heel clothes to school.

Cậu ấy luôn mặc quần áo **xơ xác** đến trường.

After losing his job, he started looking a bit down at heel.

Sau khi mất việc, anh ấy bắt đầu trông **xơ xác** hơn.

The hotel used to be fancy, but now it feels kind of down at heel.

Khách sạn từng rất sang trọng, giờ cảm giác hơi **xơ xác**.

You can spot a down at heel café on every corner in the old city.

Ở phố cổ, đâu đâu cũng thấy quán cà phê **xơ xác**.