好きな単語を入力!

"double dutch" in Vietnamese

lời nói khó hiểunhảy dây đôi (double dutch)

Definition

'Double Dutch' thường chỉ lời nói không thể hiểu được. Nó cũng là tên một trò chơi nhảy dây bằng hai dây.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng không trang trọng, đôi khi mang ý hài hước. Khi nói về lời nói, thể hiện hoàn toàn không hiểu: 'It was all double Dutch to me.' Đừng nhầm với trò nhảy dây; nên dựa vào ngữ cảnh.

Examples

That math lesson was double dutch to me.

Bài học toán đó với tôi thật sự là **lời nói khó hiểu**.

He spoke so fast, it sounded like double dutch.

Anh ta nói quá nhanh, nghe như **lời nói khó hiểu** vậy.

The children played double dutch in the playground.

Bọn trẻ chơi **nhảy dây đôi** ở sân trường.

I tried reading the instructions, but it was double dutch to me.

Tôi cố đọc hướng dẫn, nhưng với tôi đó là **lời nói khó hiểu**.

Every time my accountant talks about taxes, it’s just double dutch to me.

Mỗi lần kế toán của tôi nói về thuế, tôi đều thấy như **lời nói khó hiểu**.

You expect me to understand that? It’s double dutch!

Bạn mong tôi hiểu cái đó à? Toàn là **lời nói khó hiểu** ấy!